Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Escanor
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (36882331)
SP: 500421650
Bang Hội: AnhEmCayKhe
+0
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 707.7 (51%)
Thủ phép thuật: 1128.8 (45%)
Độ bền: 132 (32%)
Tỉ lệ chặn: 19 (35%)
Gia tăng vật lý: 130.6 (25%)
Gia tăng phép thuật: 219.3 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1471.1 (61%)
Thủ phép thuật: 3337.2 (32%)
Độ bền: 113 (35%)
Tỉ lệ đỡ: 44 (45%)
Gia tăng vật lý: 102.9 (25%)
Gia tăng phép thuật: 221.8 (51%)

0214
0212
0213
021A
0219
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 913.7 (41%)
Thủ phép thuật: 2144.4 (41%)
Độ bền: 107 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 34 (41%)
Gia tăng vật lý: 77.9 (61%)
Gia tăng phép thuật: 164.8 (41%)

0218
0213
0214
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1929.8 (51%)
Thủ phép thuật: 4584.1 (61%)
Độ bền: 110 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 58 (48%)
Gia tăng vật lý: 135.7 (22%)
Gia tăng phép thuật: 291.7 (41%)

0213
0218
0212
021A
0219
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1071.9 (41%)
Thủ phép thuật: 2537.2 (48%)
Độ bền: 108 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 33 (41%)
Gia tăng vật lý: 77.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 165.6 (41%)

0213
0218
0214
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1561.3 (41%)
Thủ phép thuật: 3763.6 (64%)
Độ bền: 110 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 44 (41%)
Gia tăng vật lý: 111.8 (41%)
Gia tăng phép thuật: 238.6 (41%)

0213
0212
0214
0218
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1353.4 (41%)
Thủ phép thuật: 3250.3 (61%)
Độ bền: 110 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 51 (61%)
Gia tăng vật lý: 97.5 (41%)
Gia tăng phép thuật: 208.7 (51%)

0214
0213
0212
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 46.1 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 46.1 (61%)

0228
022B
0213
0212
021B
021C
021D
021E
021F

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 53.6 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 53.6 (41%)

0228
022B
0212
0213
021C
021F
021E
021D
021B

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.2 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 42.2 (61%)

0228
0212
0213
021C
021D
021E
021F
021B

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 42 (41%)

0212
0213
021B
021F
021E
021D
021C

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]