Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: STop
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (34888894)
SP: 369236183
Bang Hội: Huynh_De
+0
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đao
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 10077 ~ 11547 (29%)
Công phép thuật: 15229.6~17111.6 (35%)
Độ bền: 193 (22%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 302.45 (77%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 5 (0%)
Gia tăng vật lý: 932.3 ~ 1071.8 (3%)
Gia tăng phép thuật: 1402.6 ~ 1581 (3%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Quang Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 547.3 (0%)
Thủ phép thuật: 899.3 (51%)
Độ bền: 123 (19%)
Tỉ lệ chặn: 16 (25%)
Gia tăng vật lý: 109.2 (41%)
Gia tăng phép thuật: 183.5 (16%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1085.4 (0%)
Thủ phép thuật: 2052.2 (29%)
Độ bền: 123 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 43 (45%)
Gia tăng vật lý: 106.6 (48%)
Gia tăng phép thuật: 180.7 (70%)

021A
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 904.6 (48%)
Thủ phép thuật: 1675.5 (51%)
Độ bền: 117 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 32 (38%)
Gia tăng vật lý: 85.1 (22%)
Gia tăng phép thuật: 143.3 (25%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1451.3 (9%)
Thủ phép thuật: 2682 (9%)
Độ bền: 124 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 51 (38%)
Gia tăng vật lý: 138.3 (6%)
Gia tăng phép thuật: 232.7 (9%)

021A
0213
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 819.3 (16%)
Thủ phép thuật: 1509.4 (12%)
Độ bền: 123 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 12 (0%)
Gia tăng vật lý: 80.6 (70%)
Gia tăng phép thuật: 133 (25%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1187.4 (9%)
Thủ phép thuật: 2184 (3%)
Độ bền: 117 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 22 (3%)
Gia tăng vật lý: 114.6 (38%)
Gia tăng phép thuật: 193.4 (48%)

021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Quang Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 921.5 (32%)
Thủ phép thuật: 1681.7 (16%)
Độ bền: 129 (64%)
Tỉ lệ đỡ: 17 (0%)
Gia tăng vật lý: 91 (54%)
Gia tăng phép thuật: 150.8 (16%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41.7 (32%)
Hấp thụ phép thuật: 41.7 (54%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Quang Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 47.2 (29%)
Hấp thụ phép thuật: 47.2 (6%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 38 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38 (32%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Quang Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 36.8 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 36.8 (19%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt