Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: PeMon
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (1086569721)
SP: 139790836
Bang Hội: AnhEmCayKhe
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 15

Công vật lý: 3821.3 ~ 4369.8 (0%)
Công phép thuật: 14135~16547.3 (0%)
Độ bền: 103 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 148 (0%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 7 (0%)
Gia tăng vật lý: 615 ~ 732.1 (0%)
Gia tăng phép thuật: 1054.3 ~ 1288.5 (0%)

Cấp độ yêu cầu: 126
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 949.3 (0%)
Thủ phép thuật: 2025.3 (0%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 18 (0%)
Gia tăng vật lý: 83.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 178.3 (0%)

01F8
01F9
01FE
01FA
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 762 (0%)
Thủ phép thuật: 1625.6 (0%)
Độ bền: 101 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (0%)
Gia tăng vật lý: 67.5 (0%)
Gia tăng phép thuật: 143.9 (0%)

01F8
01F9
01FE
01FA

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1260.4 (0%)
Thủ phép thuật: 2689.1 (0%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (0%)
Gia tăng vật lý: 110.3 (0%)
Gia tăng phép thuật: 235.3 (0%)

0200
01FA
01FF
01FE
01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 707.5 (0%)
Thủ phép thuật: 1509.7 (0%)
Độ bền: 101 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 12 (0%)
Gia tăng vật lý: 62.7 (0%)
Gia tăng phép thuật: 133.7 (0%)

01F8
01F9
01FE
01FA

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1031.2 (0%)
Thủ phép thuật: 2199.8 (0%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (0%)
Gia tăng vật lý: 90.3 (0%)
Gia tăng phép thuật: 192.5 (0%)

01F8
01F9
01FE
01FA
0200
01FF

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 893.6 (0%)
Thủ phép thuật: 1906.2 (0%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 17 (0%)
Gia tăng vật lý: 78.7 (0%)
Gia tăng phép thuật: 167.8 (0%)

01FA
01FE
01F9
01F8

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 41.9 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 41.9 (0%)

01F8
01F9
0202
0203
0205
0201

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 48.9 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 48.9 (0%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 38.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38.3 (0%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 38.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38.3 (0%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt