Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: _Luu__Van_
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (19860491)
SP: 32339539
Bang Hội: < Chưa có hội >

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1064 (6%)
Thủ phép thuật: 2267.1 (3%)
Độ bền: 108 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 32 (25%)
Gia tăng vật lý: 85.1 (45%)
Gia tăng phép thuật: 178.3 (0%)

01F8
01F9
01FE
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 855.2 (9%)
Thủ phép thuật: 1834.3 (22%)
Độ bền: 105 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 33 (41%)
Gia tăng vật lý: 67.5 (0%)
Gia tăng phép thuật: 144.6 (12%)

01F8
01F9
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1431.2 (38%)
Thủ phép thuật: 3042.4 (29%)
Độ bền: 106 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 54 (45%)
Gia tăng vật lý: 113.8 (77%)
Gia tăng phép thuật: 235.6 (3%)

01F8
01F9
01FE
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 800.6 (29%)
Thủ phép thuật: 1715 (38%)
Độ bền: 106 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 31 (41%)
Gia tăng vật lý: 62.8 (3%)
Gia tăng phép thuật: 133.9 (3%)

01F8
01F9
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1171 (38%)
Thủ phép thuật: 2484.4 (25%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 43 (41%)
Gia tăng vật lý: 90.5 (6%)
Gia tăng phép thuật: 194 (19%)

01F8
01F9
01FE
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 999.1 (0%)
Thủ phép thuật: 2167.6 (41%)
Độ bền: 108 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 55 (74%)
Gia tăng vật lý: 79 (9%)
Gia tăng phép thuật: 170.6 (41%)

01F8
01F9
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 44 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 44 (54%)

01F8
01F9
0203
0205
0204
0201

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 51.6 (77%)
Hấp thụ phép thuật: 51.6 (22%)

01F8
01F9
0205
0203
0204

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.3 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 40.3 (32%)

01F8
01F9
0201
0204
0205
0203

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.3 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 40.3 (32%)

01F8
01F9
0201
0204
0205
0203

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt