Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Luc_Tieu_Ke
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (140644719)
SP: 395410971
Bang Hội: AnhEmCayKhe
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Kiếm
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12754.7 ~ 13930.7 (100%)
Công phép thuật: 21499~23852 (80%)
Độ bền: 187 (58%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 308 (80%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 16 (80%)
Gia tăng vật lý: 903.8 ~ 1018.8 (80%)
Gia tăng phép thuật: 1538.2 ~ 1768.2 (80%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0214
0212
0213
0215
0229
0228
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+6
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 929.7 (61%)
Thủ phép thuật: 1487.8 (61%)
Độ bền: 146 (87%)
Tỉ lệ chặn: 21 (61%)
Gia tăng vật lý: 130.6 (80%)
Gia tăng phép thuật: 219.3 (61%)

0229
0212
0217
0214
0213

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1158.4 (67%)
Thủ phép thuật: 2707.8 (61%)
Độ bền: 116 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 52 (61%)
Gia tăng vật lý: 95.5 (38%)
Gia tăng phép thuật: 204.1 (41%)

0212
0213
0214
0218
021A
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 908.1 (32%)
Thủ phép thuật: 2173.7 (61%)
Độ bền: 104 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 34 (41%)
Gia tăng vật lý: 76.5 (16%)
Gia tăng phép thuật: 163.5 (22%)

0213
0212
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 2074.2 (48%)
Thủ phép thuật: 4939.6 (61%)
Độ bền: 106 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 67 (61%)
Gia tăng vật lý: 135.7 (22%)
Gia tăng phép thuật: 291.7 (41%)

0212
0213
021A
0219
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1178.8 (58%)
Thủ phép thuật: 2776.4 (61%)
Độ bền: 116 (48%)
Tỉ lệ đỡ: 44 (64%)
Gia tăng vật lý: 76.6 (6%)
Gia tăng phép thuật: 163.3 (6%)

0213
0212
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1722.5 (61%)
Thủ phép thuật: 4137.3 (83%)
Độ bền: 112 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 56 (61%)
Gia tăng vật lý: 112 (45%)
Gia tăng phép thuật: 238.6 (41%)

0229
022A
0213
0212
0218
0219
021A
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1115.8 (35%)
Thủ phép thuật: 2662.6 (61%)
Độ bền: 104 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 39 (41%)
Gia tăng vật lý: 90 (38%)
Gia tăng phép thuật: 192.4 (45%)

0228
022B
0212
0213
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 46.1 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 46.1 (61%)

0212
0213
021B
021E
021D
021C
021F

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 53.9 (80%)
Hấp thụ phép thuật: 53.9 (61%)

0212
0213
021B
021C
021D
021E
021F

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+8
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.8 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 42.8 (61%)

0212
0213
021B
021E
021D
021C
0228
022B
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+8
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.8 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 42.8 (61%)

0212
0213
021B
021E
021D
021C
0228
022B
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]