Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: TramAnh
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (343128133)
SP: 6759764
Bang Hội: Huynh_De
+1
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 737.2 (32%)
Thủ phép thuật: 1168.1 (12%)
Độ bền: 130 (25%)
Tỉ lệ chặn: 18 (19%)
Gia tăng vật lý: 130.6 (67%)
Gia tăng phép thuật: 219.3 (29%)

0214
0212
0217

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1079.5 (41%)
Thủ phép thuật: 2270 (6%)
Độ bền: 103 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 35 (32%)
Gia tăng vật lý: 84 (12%)
Gia tăng phép thuật: 181.3 (41%)

01F8
01F9
01FF
0200
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 866.6 (41%)
Thủ phép thuật: 1817.6 (0%)
Độ bền: 117 (70%)
Tỉ lệ đỡ: 21 (16%)
Gia tăng vật lý: 67.7 (9%)
Gia tăng phép thuật: 146.1 (38%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1433 (41%)
Thủ phép thuật: 3029.9 (19%)
Độ bền: 109 (29%)
Tỉ lệ đỡ: 51 (41%)
Gia tăng vật lý: 111 (16%)
Gia tăng phép thuật: 239.2 (41%)

01F8
01F9
01FF
0200
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 831.5 (12%)
Thủ phép thuật: 1935.8 (0%)
Độ bền: 107 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 24 (25%)
Gia tăng vật lý: 71.9 (45%)
Gia tăng phép thuật: 152.5 (32%)

0213
0218
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1172.4 (41%)
Thủ phép thuật: 2464.9 (6%)
Độ bền: 112 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 48 (51%)
Gia tăng vật lý: 91.3 (29%)
Gia tăng phép thuật: 196.7 (54%)

01F8
01F9
0200
01FA
01FE
01FF

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1029.9 (74%)
Thủ phép thuật: 2182.8 (58%)
Độ bền: 103 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 52 (67%)
Gia tăng vật lý: 79.3 (19%)
Gia tăng phép thuật: 170.6 (41%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 44 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 44 (41%)

01F8
01F9
0201
0204
0205
0203

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 51.3 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 51.3 (41%)

01F8
01F9
0201
0204
0205
0203

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.3 (51%)
Hấp thụ phép thuật: 40.3 (61%)

01F8
01F9
0201
0204
0203
0205

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.1 (6%)
Hấp thụ phép thuật: 40.1 (32%)

01F8
01F9
0201
0204
0203
0205

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt