Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Lavender
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (50636175)
SP: 289478429
Bang Hội: STORM
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12658.1 ~ 14496.1 (9%)
Công phép thuật: 21775.1~25451.1 (9%)
Độ bền: 111 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 243.25 (45%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 8 (6%)
Gia tăng vật lý: 920.8 ~ 1096.3 (19%)
Gia tăng phép thuật: 1566.6 ~ 1914.7 (0%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0213
0214
0215
0212

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1061.5 (9%)
Thủ phép thuật: 2580.6 (58%)
Độ bền: 111 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 57 (70%)
Gia tăng vật lý: 94.4 (9%)
Gia tăng phép thuật: 203.1 (29%)

0213
0212
0214
021A
0219
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 850.2 (6%)
Thủ phép thuật: 2061.3 (51%)
Độ bền: 116 (58%)
Tỉ lệ đỡ: 16 (6%)
Gia tăng vật lý: 77.4 (45%)
Gia tăng phép thuật: 164.4 (35%)

0213
0212
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1412.5 (12%)
Thủ phép thuật: 3432.8 (61%)
Độ bền: 109 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 43 (25%)
Gia tăng vật lý: 125.2 (19%)
Gia tăng phép thuật: 269.1 (38%)

0212
0213
0214
021A
0219
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 806.3 (35%)
Thủ phép thuật: 1910.3 (48%)
Độ bền: 104 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 16 (9%)
Gia tăng vật lý: 72.6 (70%)
Gia tăng phép thuật: 151.7 (19%)

0213
0212
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1145.4 (0%)
Thủ phép thuật: 2737.6 (25%)
Độ bền: 116 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 42 (38%)
Gia tăng vật lý: 102.9 (32%)
Gia tăng phép thuật: 223.8 (80%)

0212
0213
0214
021A
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1006.5 (19%)
Thủ phép thuật: 2406.4 (45%)
Độ bền: 110 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (6%)
Gia tăng vật lý: 89.5 (25%)
Gia tăng phép thuật: 191.7 (35%)

0213
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+2
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.9 (32%)
Hấp thụ phép thuật: 42.9 (45%)

021B
021F
021C
021D
021E
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.7 (35%)
Hấp thụ phép thuật: 50.7 (25%)

021B
021C
021F
021D
021E
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (35%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (16%)

021B
021C
021F
021E
021D
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.9 (38%)
Hấp thụ phép thuật: 39.9 (25%)

021E
021D
021F
021C
021B
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt