Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Spiderman
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (35542711)
SP: 3873906
Bang Hội: LuongSonBac
+6
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12649.7 ~ 14487.7 (58%)
Công phép thuật: 21381.6~25057.6 (32%)
Độ bền: 115 (16%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 171.1 (6%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 8 (12%)
Gia tăng vật lý: 947.1 ~ 1127.5 (90%)
Gia tăng phép thuật: 1580.5 ~ 1931.7 (22%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0229
0213
0212
0214
0216
0215
022A
0228
022B

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1062.6 (3%)
Thủ phép thuật: 2282.2 (19%)
Độ bền: 103 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 23 (9%)
Gia tăng vật lý: 84 (12%)
Gia tăng phép thuật: 182.5 (58%)

01F8
01F9
01FA
01FE
0200
01FF

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 762 (0%)
Thủ phép thuật: 1625.6 (0%)
Độ bền: 101 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (0%)
Gia tăng vật lý: 67.5 (0%)
Gia tăng phép thuật: 143.9 (0%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1870.8 (25%)
Thủ phép thuật: 4584.1 (61%)
Độ bền: 108 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 67 (61%)
Gia tăng vật lý: 135.9 (25%)
Gia tăng phép thuật: 291.7 (41%)

0229
022A
0213
0214
0212
0218
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1071.9 (41%)
Thủ phép thuật: 2576.2 (61%)
Độ bền: 106 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 33 (41%)
Gia tăng vật lý: 78.1 (54%)
Gia tăng phép thuật: 166.9 (61%)

0214
0218
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1031.2 (0%)
Thủ phép thuật: 2199.8 (0%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (0%)
Gia tăng vật lý: 90.3 (0%)
Gia tăng phép thuật: 192.5 (0%)

01F8
01F9
01FA
0200
01FF
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 893.6 (0%)
Thủ phép thuật: 1906.2 (0%)
Độ bền: 102 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 17 (0%)
Gia tăng vật lý: 78.7 (0%)
Gia tăng phép thuật: 167.8 (0%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 44 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 44 (3%)

01F8
01F9
0203
0204
0202

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 51.3 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 51.3 (0%)

01F8
01F9
0203
0204
0202

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.1 (6%)
Hấp thụ phép thuật: 40.1 (12%)

01F8
01F9
0203
0204
0202

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.1 (9%)
Hấp thụ phép thuật: 40.1 (12%)

01F8
01F9
0203
0204
0202

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt