Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: SnowPrinces
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (121844224)
SP: 395383039
Bang Hội: STORM
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12984.8 ~ 14822.8 (48%)
Công phép thuật: 22154~25830 (35%)
Độ bền: 122 (45%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 219.2 (32%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 12 (38%)
Gia tăng vật lý: 919.7 ~ 1094.9 (16%)
Gia tăng phép thuật: 1572.3 ~ 1921.7 (9%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0213
0212
0214
0215

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1101.9 (61%)
Thủ phép thuật: 2509.5 (19%)
Độ bền: 104 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 21 (6%)
Gia tăng vật lý: 94.1 (0%)
Gia tăng phép thuật: 204.4 (45%)

0213
0212
0219
021A
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 858.4 (19%)
Thủ phép thuật: 1991 (3%)
Độ bền: 107 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 36 (45%)
Gia tăng vật lý: 77 (32%)
Gia tăng phép thuật: 162.3 (3%)

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1463.1 (61%)
Thủ phép thuật: 3324 (16%)
Độ bền: 113 (38%)
Tỉ lệ đỡ: 27 (0%)
Gia tăng vật lý: 124.8 (12%)
Gia tăng phép thuật: 270.5 (51%)

0213
0212
021A
0219
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 821.3 (61%)
Thủ phép thuật: 1861.3 (12%)
Độ bền: 112 (38%)
Tỉ lệ đỡ: 15 (6%)
Gia tăng vật lý: 70.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 151 (9%)

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1161.4 (19%)
Thủ phép thuật: 2731.6 (22%)
Độ bền: 104 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 37 (29%)
Gia tăng vật lý: 102 (9%)
Gia tăng phép thuật: 220.8 (45%)

0213
0212
0219
021A
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 994.8 (3%)
Thủ phép thuật: 2334.3 (3%)
Độ bền: 108 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 23 (12%)
Gia tăng vật lý: 90.5 (54%)
Gia tăng phép thuật: 193.6 (61%)

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.4 (16%)
Hấp thụ phép thuật: 43.4 (67%)

021D
021E
021B
021F
021C
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.7 (32%)
Hấp thụ phép thuật: 50.7 (16%)

021D
021E
021B
021C
021F
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (35%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (58%)

021D
021E
021B
021F
021C
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (16%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (41%)

021E
021D
021B
021F
021C
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt