Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: MonKey
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (133213078)
SP: 436076650
Bang Hội: STORM
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12582.6 ~ 14420.6 (0%)
Công phép thuật: 22241.4~25917.4 (41%)
Độ bền: 125 (58%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 272.85 (61%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 17 (83%)
Gia tăng vật lý: 931.6 ~ 1109 (48%)
Gia tăng phép thuật: 1592.6 ~ 1946.4 (41%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0214
0213
0215

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1069.3 (19%)
Thủ phép thuật: 2514.9 (22%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 23 (9%)
Gia tăng vật lý: 94.2 (3%)
Gia tăng phép thuật: 206.5 (70%)

0212
0213
021A
0214
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 880.2 (54%)
Thủ phép thuật: 2065.7 (54%)
Độ bền: 107 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 36 (45%)
Gia tăng vật lý: 76.6 (19%)
Gia tăng phép thuật: 162.5 (6%)

0213
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1425.9 (25%)
Thủ phép thuật: 3394.1 (45%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 49 (35%)
Gia tăng vật lý: 125.3 (22%)
Gia tăng phép thuật: 267 (19%)

0213
0212
0214
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 795.3 (16%)
Thủ phép thuật: 1870.8 (19%)
Độ bền: 108 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 46 (70%)
Gia tăng vật lý: 72.3 (61%)
Gia tăng phép thuật: 151.8 (22%)

0213
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1163.9 (22%)
Thủ phép thuật: 2725.7 (19%)
Độ bền: 114 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 42 (38%)
Gia tăng vật lý: 101.7 (3%)
Gia tăng phép thuật: 218.7 (22%)

0213
0212
0214
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1008.7 (22%)
Thủ phép thuật: 2478.4 (87%)
Độ bền: 118 (61%)
Tỉ lệ đỡ: 23 (12%)
Gia tăng vật lý: 90.4 (51%)
Gia tăng phép thuật: 191.7 (35%)

0213
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.4 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 43.4 (77%)

021E
021D
021B
021F
021C
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.8 (48%)
Hấp thụ phép thuật: 50.8 (29%)

021E
021D
021F
021C
021B
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 40 (64%)
Hấp thụ phép thuật: 40 (19%)

021E
021D
021B
021F
021C
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.7 (9%)
Hấp thụ phép thuật: 39.7 (0%)

021E
021D
021B
021F
021C
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt