Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: INFINITY
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (1194480320)
SP: 121479150
Bang Hội: AllStars
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 14183 ~ 16021 (41%)
Công phép thuật: 24427.5~28103.5 (41%)
Độ bền: 115 (16%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 272.85 (61%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 12 (41%)
Gia tăng vật lý: 929 ~ 1105.9 (41%)
Gia tăng phép thuật: 1592.6 ~ 1946.4 (41%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0214
0212
0213
Độ bền tối đa 99% Giảm đi
0228
022A
022B
0229
0215

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1074.1 (29%)
Thủ phép thuật: 2321.9 (61%)
Độ bền: 108 (29%)
Tỉ lệ đỡ: 24 (12%)
Gia tăng vật lý: 83.9 (9%)
Gia tăng phép thuật: 178.9 (9%)

01F8
01F9
01FA
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 872.6 (58%)
Thủ phép thuật: 1822.2 (6%)
Độ bền: 116 (67%)
Tỉ lệ đỡ: 29 (32%)
Gia tăng vật lý: 68.1 (22%)
Gia tăng phép thuật: 145.4 (25%)

01F8
01F9
01FA

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1435.3 (45%)
Thủ phép thuật: 3017.4 (9%)
Độ bền: 103 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 30 (6%)
Gia tăng vật lý: 110.3 (0%)
Gia tăng phép thuật: 235.6 (3%)

01F8
01F9
01FA
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 814.1 (70%)
Thủ phép thuật: 1688.2 (0%)
Độ bền: 108 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 47 (74%)
Gia tăng vật lý: 63.9 (48%)
Gia tăng phép thuật: 134.2 (9%)

01F8
01F9
01FA

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1161.8 (19%)
Thủ phép thuật: 2478.3 (19%)
Độ bền: 104 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 25 (9%)
Gia tăng vật lý: 90.4 (3%)
Gia tăng phép thuật: 194 (19%)

01F8
01F9
01FA
01FF
0200

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1000.3 (3%)
Thủ phép thuật: 2162.3 (35%)
Độ bền: 112 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 52 (67%)
Gia tăng vật lý: 79.7 (32%)
Gia tăng phép thuật: 168.6 (12%)

01F8
01F9
01FA

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 44 (45%)
Hấp thụ phép thuật: 44 (16%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 51.1 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 51.1 (67%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.1 (6%)
Hấp thụ phép thuật: 40.1 (41%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.2 (25%)
Hấp thụ phép thuật: 40.2 (12%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt