Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Y_Ta_Phe_Da
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (32128006)
SP: 24893369
Bang Hội: AnhEmCayKhe
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 15

Công vật lý: 3821.3 ~ 4369.8 (0%)
Công phép thuật: 14135~16547.3 (0%)
Độ bền: 103 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 148 (0%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 7 (0%)
Gia tăng vật lý: 615 ~ 732.1 (0%)
Gia tăng phép thuật: 1054.3 ~ 1288.5 (0%)

Cấp độ yêu cầu: 126
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 10 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm
Tỉ lệ đánh 60% Tăng thêm
Tỉ lệ chặn 100 Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 15
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 838.3 (0%)
Thủ phép thuật: 1789.1 (0%)
Độ bền: 98 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 18 (0%)
Gia tăng vật lý: 68.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 146.3 (0%)

Sức mạnh 9 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm
HP 1700 Tăng thêm
MP 1700 Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 15
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 673.2 (0%)
Thủ phép thuật: 1436.3 (0%)
Độ bền: 97 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (0%)
Gia tăng vật lý: 55.4 (0%)
Gia tăng phép thuật: 118.1 (0%)

Sức mạnh 9 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 15
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1114.1 (0%)
Thủ phép thuật: 2375.7 (0%)
Độ bền: 98 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (0%)
Gia tăng vật lý: 90.5 (0%)
Gia tăng phép thuật: 193.1 (0%)

Sức mạnh 10 Tăng thêm
Trí tuệ 10 Tăng thêm
HP 1700 Tăng thêm
MP 1700 Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 15
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 625.2 (0%)
Thủ phép thuật: 1333.2 (0%)
Độ bền: 97 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 11 (0%)
Gia tăng vật lý: 51.4 (0%)
Gia tăng phép thuật: 109.6 (0%)

Sức mạnh 10 Tăng thêm
Trí tuệ 10 Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 15
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 910.9 (0%)
Thủ phép thuật: 1943.9 (0%)
Độ bền: 98 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 19 (0%)
Gia tăng vật lý: 74 (0%)
Gia tăng phép thuật: 158 (0%)

Sức mạnh 10 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm
MP 1700 Tăng thêm
HP 1700 Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 15
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 789.3 (0%)
Thủ phép thuật: 1683.8 (0%)
Độ bền: 98 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 16 (0%)
Gia tăng vật lý: 64.5 (0%)
Gia tăng phép thuật: 137.6 (0%)

Sức mạnh 9 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Độ bền 1500% Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 15

Hấp thụ vật lý: 40.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 40.3 (0%)

Trí tuệ 9 Tăng thêm
Sức mạnh 10 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 15

Hấp thụ vật lý: 47 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 47 (0%)

Sức mạnh 9 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 15

Hấp thụ vật lý: 36.8 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 36.8 (0%)

Sức mạnh 10 Tăng thêm
Trí tuệ 9 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 15

Hấp thụ vật lý: 36.8 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 36.8 (0%)

Sức mạnh 10 Tăng thêm
Trí tuệ 10 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt