Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: _Natasha_
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (701261271)
SP: 79563362
Bang Hội: AnhEmCayKhe
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 886.1 (41%)
Thủ phép thuật: 1407 (22%)
Độ bền: 124 (3%)
Tỉ lệ chặn: 20 (41%)
Gia tăng vật lý: 130.6 (61%)
Gia tăng phép thuật: 219.3 (41%)

0213
0214
022A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1264.8 (41%)
Thủ phép thuật: 2383.9 (70%)
Độ bền: 121 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 29 (19%)
Gia tăng vật lý: 106.9 (54%)
Gia tăng phép thuật: 178.6 (41%)

0212
021A
0214
0213
0219
0218
022A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 990 (38%)
Thủ phép thuật: 1801.8 (16%)
Độ bền: 117 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 28 (29%)
Gia tăng vật lý: 86.7 (67%)
Gia tăng phép thuật: 144.2 (41%)

0218
0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1679 (41%)
Thủ phép thuật: 3178.4 (77%)
Độ bền: 116 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 53 (41%)
Gia tăng vật lý: 140.3 (41%)
Gia tăng phép thuật: 235.8 (41%)

0213
0212
021A
0219
0214
0218
0223
0228

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 953.9 (58%)
Thủ phép thuật: 1766.3 (61%)
Độ bền: 117 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 32 (41%)
Gia tăng vật lý: 80.4 (61%)
Gia tăng phép thuật: 131.7 (0%)

0213
0212
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1404.6 (19%)
Thủ phép thuật: 2724.6 (58%)
Độ bền: 124 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 36 (35%)
Gia tăng vật lý: 107.6 (25%)
Gia tăng phép thuật: 182.9 (54%)

0218
0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.8 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 44.8 (41%)

0212
0213
021B
021D
021E
021C
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 51.5 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 51.5 (41%)

0212
0213
021D
021F
021E

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 41 (41%)

0212
0213
021B
021D
021C
021E
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 40.4 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 40.4 (38%)

0212
0213
021B
021C
021D
021E
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt