Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: ghoss
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (1801439211)
SP: 72300245
Bang Hội: Huynh_De
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 15

Công vật lý: 3821.3 ~ 4369.8 (0%)
Công phép thuật: 14135~16547.3 (0%)
Độ bền: 103 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 148 (0%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 7 (0%)
Gia tăng vật lý: 615 ~ 732.1 (0%)
Gia tăng phép thuật: 1054.3 ~ 1288.5 (0%)

Cấp độ yêu cầu: 126
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1938.5 (61%)
Thủ phép thuật: 2791.8 (61%)
Độ bền: 132 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 53 (61%)
Gia tăng vật lý: 128.5 (80%)
Gia tăng phép thuật: 165.7 (41%)

0212
0213
0214
0218
0219
021A
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 1522.4 (41%)
Thủ phép thuật: 2241.5 (61%)
Độ bền: 138 (35%)
Tỉ lệ đỡ: 45 (61%)
Gia tăng vật lý: 103 (61%)
Gia tăng phép thuật: 133.8 (41%)

0218
0212
0213
0214
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 2517.3 (41%)
Thủ phép thuật: 3704.7 (61%)
Độ bền: 142 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 67 (61%)
Gia tăng vật lý: 168.4 (61%)
Gia tăng phép thuật: 220.1 (58%)

022A
0212
0218
0214
021A
0219
0213

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1413.7 (41%)
Thủ phép thuật: 2081.9 (61%)
Độ bền: 131 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 43 (61%)
Gia tăng vật lý: 94.9 (41%)
Gia tăng phép thuật: 124.2 (41%)

0213
0218
0214
0212
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 2058.3 (41%)
Thủ phép thuật: 3029.5 (61%)
Độ bền: 137 (29%)
Tỉ lệ đỡ: 61 (70%)
Gia tăng vật lý: 136.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 179.4 (48%)

0212
0213
0218
021A
0214
0219
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1784.3 (41%)
Thủ phép thuật: 2627.3 (61%)
Độ bền: 130 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 40 (41%)
Gia tăng vật lý: 119.1 (41%)
Gia tăng phép thuật: 155.9 (41%)

0218
0212
0214
0213
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.9 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 44.9 (61%)

0213
021B
0212
021C
021D
021E

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 52.3 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 52.3 (41%)

021B
021F
021E
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 41 (41%)

021B
0212
021C
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 41 (61%)

021E
021D
021B
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt