Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: DC_ONCE
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (28321224)
SP: 6458607
Bang Hội: VuiLaChinh
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Kiếm
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 10202.2 ~ 11264.2 (12%)
Công phép thuật: 17600.9~19724.9 (29%)
Độ bền: 177 (35%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 232.21 (41%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 7 (16%)
Gia tăng vật lý: 819.3 ~ 923.6 (32%)
Gia tăng phép thuật: 1388.7 ~ 1596.5 (22%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0214
0215

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 807.8 (61%)
Thủ phép thuật: 1268.6 (16%)
Độ bền: 121 (0%)
Tỉ lệ chặn: 16 (6%)
Gia tăng vật lý: 120.6 (9%)
Gia tăng phép thuật: 202.6 (25%)

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1280.2 (16%)
Thủ phép thuật: 3041.1 (25%)
Độ bền: 115 (41%)
Tỉ lệ đỡ: 42 (41%)
Gia tăng vật lý: 102.4 (12%)
Gia tăng phép thuật: 218.1 (9%)

0212
0214
0213
0218
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 886.4 (64%)
Thủ phép thuật: 2033.5 (32%)
Độ bền: 104 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 23 (19%)
Gia tăng vật lý: 76.6 (19%)
Gia tăng phép thuật: 166.7 (70%)

0212
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1442.4 (41%)
Thủ phép thuật: 3314.3 (12%)
Độ bền: 121 (74%)
Tỉ lệ đỡ: 57 (48%)
Gia tăng vật lý: 125 (16%)
Gia tăng phép thuật: 266.3 (12%)

0214
0213
0212
0218
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 791.2 (9%)
Thủ phép thuật: 1853.1 (6%)
Độ bền: 110 (29%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (3%)
Gia tăng vật lý: 70.9 (9%)
Gia tăng phép thuật: 150.7 (3%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1188.4 (51%)
Thủ phép thuật: 2814.8 (64%)
Độ bền: 116 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 22 (3%)
Gia tăng vật lý: 102.5 (22%)
Gia tăng phép thuật: 221.3 (51%)

0212
0213
0214
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 999.2 (9%)
Thủ phép thuật: 2366.9 (22%)
Độ bền: 119 (64%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (6%)
Gia tăng vật lý: 88.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 190.9 (25%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.3 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 44.3 (38%)

021F
0213
021E
021C
021B
021D
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.6 (6%)
Hấp thụ phép thuật: 50.6 (19%)

0213
0212
021E
021D
021C
021B
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.7 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 39.7 (3%)

021E
021F
021B
021D
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (22%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (0%)

021D
021B
0213
021F
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt