Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: TEAM_DC1
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (30531938)
SP: 336140453
Bang Hội: VuiLaChinh
+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đao
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 11409.3 ~ 12879.3 (38%)
Công phép thuật: 16701.5~18583.5 (3%)
Độ bền: 192 (19%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 195.15 (19%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 6 (6%)
Gia tăng vật lý: 934.6 ~ 1074.4 (9%)
Gia tăng phép thuật: 1431.5 ~ 1613.6 (54%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 808.9 (29%)
Thủ phép thuật: 1284.7 (12%)
Độ bền: 124 (3%)
Tỉ lệ chặn: 20 (48%)
Gia tăng vật lý: 130.6 (3%)
Gia tăng phép thuật: 219.3 (16%)

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1199.4 (32%)
Thủ phép thuật: 2165.6 (0%)
Độ bền: 131 (61%)
Tỉ lệ đỡ: 21 (6%)
Gia tăng vật lý: 106.3 (41%)
Gia tăng phép thuật: 177.5 (25%)

0214
0213
0212
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 966.9 (38%)
Thủ phép thuật: 1742.3 (3%)
Độ bền: 122 (29%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (25%)
Gia tăng vật lý: 85.7 (38%)
Gia tăng phép thuật: 143.8 (35%)

0213
0214
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1584.2 (25%)
Thủ phép thuật: 2954.9 (38%)
Độ bền: 122 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 29 (3%)
Gia tăng vật lý: 138 (0%)
Gia tăng phép thuật: 234.9 (32%)

0213
0212
0214
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+2
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 884.9 (51%)
Thủ phép thuật: 1643.6 (58%)
Độ bền: 117 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 28 (32%)
Gia tăng vật lý: 79 (19%)
Gia tăng phép thuật: 132 (6%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1278.2 (6%)
Thủ phép thuật: 2468.1 (67%)
Độ bền: 117 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 27 (12%)
Gia tăng vật lý: 112.9 (0%)
Gia tăng phép thuật: 192.4 (35%)

0218
021A
0213
0212
0214
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+2
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1127.7 (64%)
Thủ phép thuật: 2005.9 (12%)
Độ bền: 128 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 43 (48%)
Gia tăng vật lý: 98.9 (12%)
Gia tăng phép thuật: 165.5 (3%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.4 (16%)
Hấp thụ phép thuật: 43.4 (45%)

021E
021D
021B
021F
0212
0213
021C

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.8 (45%)
Hấp thụ phép thuật: 50.8 (22%)

021C
021B
021D
021F
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 38.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38.3 (0%)

01F9
01F8

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 38.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38.3 (0%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt