Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Mr_VicToRyA
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (860600369)
SP: 142227982
Bang Hội: < Chưa có hội >
+6
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đại Đao
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 13627 ~ 15925 (61%)
Công phép thuật: 20279.9~23220.9 (61%)
Độ bền: 133 (38%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 272.85 (61%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 15 (61%)
Gia tăng vật lý: 1003.3 ~ 1226.2 (61%)
Gia tăng phép thuật: 1498.2 ~ 1783.5 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0229
0213
0215
0216
0214
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1757.1 (41%)
Thủ phép thuật: 2590.7 (61%)
Độ bền: 135 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 42 (41%)
Gia tăng vật lý: 127.6 (61%)
Gia tăng phép thuật: 165.7 (41%)

0229
0213
0212
021A
0219
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 1724 (61%)
Thủ phép thuật: 2522.5 (77%)
Độ bền: 138 (35%)
Tỉ lệ đỡ: 55 (80%)
Gia tăng vật lý: 103.8 (80%)
Gia tăng phép thuật: 134.8 (61%)

Độ bền tối đa 78% Giảm đi
0213
0218
0214
0212
0228

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+6
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 2254.9 (61%)
Thủ phép thuật: 4255.3 (80%)
Độ bền: 125 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 67 (61%)
Gia tăng vật lý: 153.1 (61%)
Gia tăng phép thuật: 257.2 (61%)

0219
0212
0213
0214
0218
021A
Độ bền tối đa 84% Giảm đi
0228
0223

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1483.9 (80%)
Thủ phép thuật: 2691.8 (61%)
Độ bền: 122 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 52 (80%)
Gia tăng vật lý: 87 (61%)
Gia tăng phép thuật: 146.1 (61%)

0214
Độ bền tối đa 99% Giảm đi
0213
0212
0218

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+6
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1844.2 (61%)
Thủ phép thuật: 3480.8 (80%)
Độ bền: 123 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 56 (61%)
Gia tăng vật lý: 126.2 (80%)
Gia tăng phép thuật: 210.5 (61%)

Độ bền tối đa 78% Giảm đi
0212
0219
021A
0218
0213
0214
0229
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1838.7 (61%)
Thủ phép thuật: 3397.2 (61%)
Độ bền: 117 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 51 (61%)
Gia tăng vật lý: 109.1 (61%)
Gia tăng phép thuật: 183.4 (61%)

0228
Độ bền tối đa 89% Giảm đi
0212
0213
0214
0218

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.9 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 44.9 (61%)

0212
0213
021E
021F
021B
021C
021D

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 52.3 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 52.3 (61%)

0213
0212
021C
021D
021B
021F
021E

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41.2 (80%)
Hấp thụ phép thuật: 41.2 (61%)

0212
021F
0213
021C
021B
021D
021E

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.9 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 43.9 (61%)

0213
0212
021B
021F
021C
021D
021E

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]