Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: _cuze_
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (166808240)
SP: 5546354
Bang Hội: < Chưa có hội >
+8
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 13512.7 ~ 15350.7 (61%)
Công phép thuật: 23538.5~27214.5 (80%)
Độ bền: 111 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 272.85 (61%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 14 (61%)
Gia tăng vật lý: 932.7 ~ 1110.3 (51%)
Gia tăng phép thuật: 1605.2 ~ 1961.9 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0214
0216
0215
022A
0229
0228

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1077 (29%)
Thủ phép thuật: 2514.9 (22%)
Độ bền: 110 (25%)
Tỉ lệ đỡ: 54 (64%)
Gia tăng vật lý: 94.9 (22%)
Gia tăng phép thuật: 204.1 (41%)

0212
0213
021A
0219
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 892.9 (41%)
Thủ phép thuật: 2124.8 (61%)
Độ bền: 105 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 24 (22%)
Gia tăng vật lý: 76.7 (22%)
Gia tăng phép thuật: 164.2 (32%)

0212
0213
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1506.7 (70%)
Thủ phép thuật: 3419.1 (22%)
Độ bền: 104 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 55 (45%)
Gia tăng vật lý: 124.8 (12%)
Gia tăng phép thuật: 267.4 (22%)

0212
0213
021A
0219
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 840.6 (61%)
Thủ phép thuật: 1920.3 (22%)
Độ bền: 111 (35%)
Tỉ lệ đỡ: 32 (41%)
Gia tăng vật lý: 70.7 (3%)
Gia tăng phép thuật: 153 (41%)

0212
0213
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1180 (41%)
Thủ phép thuật: 2757.4 (35%)
Độ bền: 122 (77%)
Tỉ lệ đỡ: 37 (29%)
Gia tăng vật lý: 101.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 219.6 (32%)

0213
0212
0219
021A
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1013.8 (29%)
Thủ phép thuật: 2433.8 (61%)
Độ bền: 116 (54%)
Tỉ lệ đỡ: 39 (41%)
Gia tăng vật lý: 89.8 (32%)
Gia tăng phép thuật: 191.2 (29%)

0213
0212
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 44 (45%)
Hấp thụ phép thuật: 44 (32%)

01F8
01F9
0205
0204
0201
0203

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 51.2 (12%)
Hấp thụ phép thuật: 51.2 (25%)

01F8
01F9
0205
0201
0203
0204

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.2 (25%)
Hấp thụ phép thuật: 40.2 (29%)

01F8
01F9
0204
0203
0201

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.2 (16%)
Hấp thụ phép thuật: 40.2 (35%)

01F8
01F9
0204
0203
0201

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt