Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: DC_3
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (222079460)
SP: 282701917
Bang Hội: VuiLaChinh
+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Kiếm
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 10563.7 ~ 11739.7 (19%)
Công phép thuật: 18174.1~20527.1 (32%)
Độ bền: 169 (9%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 200.7 (22%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 9 (22%)
Gia tăng vật lý: 887.9 ~ 1000.9 (35%)
Gia tăng phép thuật: 1526.7 ~ 1755 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0214
0215

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 735 (41%)
Thủ phép thuật: 1172.7 (35%)
Độ bền: 130 (35%)
Tỉ lệ chặn: 17 (25%)
Gia tăng vật lý: 120.6 (3%)
Gia tăng phép thuật: 202.6 (29%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1081.7 (35%)
Thủ phép thuật: 2573.3 (54%)
Độ bền: 108 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 52 (61%)
Gia tăng vật lý: 95.3 (32%)
Gia tăng phép thuật: 203.1 (29%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+1
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 814.9 (16%)
Thủ phép thuật: 1959.2 (48%)
Độ bền: 114 (48%)
Tỉ lệ đỡ: 23 (19%)
Gia tăng vật lý: 76 (0%)
Gia tăng phép thuật: 164.4 (35%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1400.1 (0%)
Thủ phép thuật: 3324 (16%)
Độ bền: 108 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 45 (29%)
Gia tăng vật lý: 126.9 (54%)
Gia tăng phép thuật: 265.6 (6%)

0212
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 792.9 (12%)
Thủ phép thuật: 1849 (3%)
Độ bền: 113 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 32 (41%)
Gia tăng vật lý: 71.1 (19%)
Gia tăng phép thuật: 150.7 (3%)

0212
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+2
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1135.8 (22%)
Thủ phép thuật: 2653.8 (16%)
Độ bền: 108 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 47 (48%)
Gia tăng vật lý: 102 (9%)
Gia tăng phép thuật: 221.6 (54%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1025.5 (45%)
Thủ phép thuật: 2356.6 (16%)
Độ bền: 105 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 39 (41%)
Gia tăng vật lý: 90.7 (58%)
Gia tăng phép thuật: 190.4 (19%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.5 (22%)
Hấp thụ phép thuật: 43.5 (22%)

0213
0212
021F
021E
021D
021C
021B

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.7 (25%)
Hấp thụ phép thuật: 50.7 (41%)

0212
0213
021B
021D
021C
021E
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (12%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (9%)

021D
021B
021E
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (22%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (45%)

0212
0213
021B
021C
021D
021E
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt