Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: ollo
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (33181411)
SP: 56279671
Bang Hội: NoSchooL
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Cung
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 9613.6 ~ 11517.6 (6%)
Công phép thuật: 15765.2~18812.2 (38%)
Độ bền: 130 (22%)
Khoảng cách tấn công: 18m
Tỉ lệ đánh: 197.82 (22%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 10 (48%)
Gia tăng vật lý: 833.2 ~ 1021.1 (45%)
Gia tăng phép thuật: 1320.9 ~ 1618.8 (22%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0214
0215
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1066.9 (16%)
Thủ phép thuật: 2567.8 (51%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 25 (12%)
Gia tăng vật lý: 94.2 (3%)
Gia tăng phép thuật: 202.1 (16%)

0214
0213
0212
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 850.2 (6%)
Thủ phép thuật: 2018.8 (22%)
Độ bền: 106 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 16 (6%)
Gia tăng vật lý: 76.3 (9%)
Gia tăng phép thuật: 163.1 (16%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1409.4 (9%)
Thủ phép thuật: 3331.2 (19%)
Độ bền: 104 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 31 (6%)
Gia tăng vật lý: 124.7 (9%)
Gia tăng phép thuật: 267 (19%)

0214
0213
0212
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 787.7 (3%)
Thủ phép thuật: 1849 (3%)
Độ bền: 107 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (29%)
Gia tăng vật lý: 72.6 (70%)
Gia tăng phép thuật: 154.4 (64%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1104.1 (51%)
Thủ phép thuật: 2521.8 (16%)
Độ bền: 105 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (0%)
Gia tăng vật lý: 102.5 (22%)
Gia tăng phép thuật: 219.4 (29%)

0214
0213
0219
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1022.6 (41%)
Thủ phép thuật: 2366.9 (22%)
Độ bền: 109 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 17 (0%)
Gia tăng vật lý: 88.7 (3%)
Gia tăng phép thuật: 189.5 (6%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.6 (51%)
Hấp thụ phép thuật: 43.6 (6%)

0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.6 (9%)
Hấp thụ phép thuật: 50.6 (12%)

0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.7 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 39.7 (67%)

0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.7 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 39.7 (54%)

0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt