Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: __Ares__
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (327983647)
SP: 10573027
Bang Hội: < Chưa có hội >
+6
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12264.2 ~ 14102.2 (12%)
Công phép thuật: 21512.7~25188.7 (41%)
Độ bền: 116 (19%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 259.9 (54%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 13 (54%)
Gia tăng vật lý: 921.9 ~ 1097.6 (22%)
Gia tăng phép thuật: 1592.6 ~ 1946.4 (41%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0214
0213
0212
0215
0216

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1061.3 (0%)
Thủ phép thuật: 2321.9 (61%)
Độ bền: 103 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 18 (0%)
Gia tăng vật lý: 83.8 (6%)
Gia tăng phép thuật: 181 (38%)

01F8
01F9
01FA
0200
01FF
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 854.1 (6%)
Thủ phép thuật: 1817.6 (0%)
Độ bền: 108 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 39 (54%)
Gia tăng vật lý: 67.6 (3%)
Gia tăng phép thuật: 145.8 (32%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1433 (41%)
Thủ phép thuật: 3017.4 (9%)
Độ bền: 114 (54%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (0%)
Gia tăng vật lý: 110.4 (3%)
Gia tăng phép thuật: 235.9 (6%)

01F8
01F9
01FA
0200
01FF
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 801.6 (32%)
Thủ phép thuật: 1696.7 (12%)
Độ bền: 113 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 18 (12%)
Gia tăng vật lý: 62.7 (0%)
Gia tăng phép thuật: 133.7 (0%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1158.5 (12%)
Thủ phép thuật: 2494.6 (35%)
Độ bền: 114 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 27 (12%)
Gia tăng vật lý: 90.9 (16%)
Gia tăng phép thuật: 192.7 (3%)

01F8
01F9
01FA
01FF
0200
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1011.2 (29%)
Thủ phép thuật: 2131.2 (0%)
Độ bền: 105 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 19 (3%)
Gia tăng vật lý: 79.2 (16%)
Gia tăng phép thuật: 168.4 (9%)

01F8
01F9
01FA
01FE

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41.6 (19%)
Hấp thụ phép thuật: 41.6 (29%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 51.2 (22%)
Hấp thụ phép thuật: 51.2 (22%)

01F8
01F9

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 32.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 32.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 32.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 32.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt