Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: _nhocti_
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (207752929)
SP: 31400470
Bang Hội: AnhEmCayKhe
+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 623.3 (3%)
Thủ phép thuật: 1023.9 (54%)
Độ bền: 123 (9%)
Tỉ lệ chặn: 19 (48%)
Gia tăng vật lý: 120.6 (74%)
Gia tăng phép thuật: 202.6 (3%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1085.1 (6%)
Thủ phép thuật: 2557.5 (12%)
Độ bền: 116 (54%)
Tỉ lệ đỡ: 30 (22%)
Gia tăng vật lý: 94.2 (3%)
Gia tăng phép thuật: 200.8 (0%)

0218
021A
0212
0219
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 874.6 (45%)
Thủ phép thuật: 1995.4 (6%)
Độ bền: 103 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 51 (74%)
Gia tăng vật lý: 76.1 (3%)
Gia tăng phép thuật: 162.1 (0%)

0218
0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1296.9 (0%)
Thủ phép thuật: 3043.4 (0%)
Độ bền: 108 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 35 (12%)
Gia tăng vật lý: 125 (16%)
Gia tăng phép thuật: 267 (19%)

021A
0219
0214
0218
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 835.6 (19%)
Thủ phép thuật: 1997.1 (45%)
Độ bền: 113 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 15 (6%)
Gia tăng vật lý: 71.6 (35%)
Gia tăng phép thuật: 151.2 (12%)

0212
0213
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1066.2 (6%)
Thủ phép thuật: 2521.8 (16%)
Độ bền: 104 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 31 (19%)
Gia tăng vật lý: 102.1 (12%)
Gia tăng phép thuật: 217.6 (9%)

0218
0214
0212
021A
0213
0219
022A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1022.6 (41%)
Thủ phép thuật: 2339.4 (6%)
Độ bền: 105 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 39 (41%)
Gia tăng vật lý: 88.8 (6%)
Gia tăng phép thuật: 189.7 (9%)

0213
0214
0212
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.8 (35%)
Hấp thụ phép thuật: 44.8 (61%)

021B
021D
021E
0212
0213
021F
021C

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 51.6 (58%)
Hấp thụ phép thuật: 51.6 (0%)

0212
0213
021D
021F
021E
021B
021C

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 40.3 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 40.3 (29%)

01F8
01F9
0204
0205
0202
0201
0203

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 40.9 (12%)
Hấp thụ phép thuật: 40.9 (74%)

0213
0212
021F
021D
021E
021B
021C

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt