Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: ConBuomHuHog
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (53743207)
SP: 78519445
Bang Hội: DUREX
+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Kiếm
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 10485.7 ~ 11661.7 (9%)
Công phép thuật: 17865.7~20218.7 (9%)
Độ bền: 168 (6%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 182.2 (12%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 6 (3%)
Gia tăng vật lý: 876.6 ~ 988.1 (3%)
Gia tăng phép thuật: 1491.8 ~ 1714.9 (3%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0214
0215
0216

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 886.1 (41%)
Thủ phép thuật: 1434.7 (70%)
Độ bền: 130 (25%)
Tỉ lệ chặn: 21 (61%)
Gia tăng vật lý: 130.6 (22%)
Gia tăng phép thuật: 219.3 (41%)

0214
0213
0212
0217
022A
0229

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1153.7 (61%)
Thủ phép thuật: 2707.8 (61%)
Độ bền: 111 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 41 (41%)
Gia tăng vật lý: 94.9 (22%)
Gia tăng phép thuật: 202.6 (22%)

0212
0213
0219
021A
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 926.2 (61%)
Thủ phép thuật: 2144.4 (41%)
Độ bền: 108 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 19 (12%)
Gia tăng vật lý: 76.7 (22%)
Gia tăng phép thuật: 163.1 (16%)

0212
0213
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1491.6 (22%)
Thủ phép thuật: 3657 (87%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 71 (70%)
Gia tăng vật lý: 124.5 (6%)
Gia tăng phép thuật: 265.6 (6%)

0219
021A
0213
0212
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 846.6 (38%)
Thủ phép thuật: 1991.7 (41%)
Độ bền: 106 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 18 (12%)
Gia tăng vật lý: 71.3 (25%)
Gia tăng phép thuật: 153 (41%)

0212
0213
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1309.2 (61%)
Thủ phép thuật: 3072.9 (61%)
Độ bền: 106 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 47 (48%)
Gia tăng vật lý: 101.7 (3%)
Gia tăng phép thuật: 220.4 (41%)

0228
022B
0212
0213
0219
021A
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1099 (12%)
Thủ phép thuật: 2618 (35%)
Độ bền: 115 (48%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (6%)
Gia tăng vật lý: 90.2 (45%)
Gia tăng phép thuật: 189.9 (12%)

0214
0218
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.4 (12%)
Hấp thụ phép thuật: 43.4 (54%)

021B
021C
021E
021D
021F
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.8 (38%)
Hấp thụ phép thuật: 50.8 (3%)

021B
021C
021D
021E
021F
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.9 (45%)
Hấp thụ phép thuật: 39.9 (6%)

021B
021C
021F
021E
021D
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.7 (6%)
Hấp thụ phép thuật: 39.7 (35%)

021D
021B
021C
021F
021E
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt