Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: VaiChuong
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (31975239)
SP: 37244476
Bang Hội: NoSchooL
+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Kiếm
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 10540.3 ~ 11716.3 (16%)
Công phép thuật: 18294.7~20647.7 (41%)
Độ bền: 168 (6%)
Khoảng cách tấn công: 0.6m
Tỉ lệ đánh: 243.25 (45%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 8 (16%)
Gia tăng vật lý: 882.2 ~ 994.5 (19%)
Gia tăng phép thuật: 1501.4 ~ 1725.9 (19%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0213
0214
0212
0215

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 17

Thủ vật lý: 722.6 (3%)
Thủ phép thuật: 1156 (3%)
Độ bền: 126 (19%)
Tỉ lệ chặn: 19 (41%)
Gia tăng vật lý: 120.6 (45%)
Gia tăng phép thuật: 202.6 (9%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1069.3 (19%)
Thủ phép thuật: 2533.2 (32%)
Độ bền: 116 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 27 (16%)
Gia tăng vật lý: 94.4 (9%)
Gia tăng phép thuật: 202.1 (16%)

0213
0212
0219
0214
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 862.1 (25%)
Thủ phép thuật: 1991 (3%)
Độ bền: 104 (6%)
Tỉ lệ đỡ: 28 (29%)
Gia tăng vật lý: 77.8 (58%)
Gia tăng phép thuật: 165.2 (48%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1446.5 (45%)
Thủ phép thuật: 3384.4 (41%)
Độ bền: 109 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 35 (12%)
Gia tăng vật lý: 126.5 (45%)
Gia tăng phép thuật: 266 (9%)

0212
0213
0219
0214
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 802.8 (29%)
Thủ phép thuật: 1932.1 (64%)
Độ bền: 104 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (29%)
Gia tăng vật lý: 70.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 153.2 (45%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1166.5 (25%)
Thủ phép thuật: 2763.3 (38%)
Độ bền: 105 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 47 (48%)
Gia tăng vật lý: 101.7 (3%)
Gia tăng phép thuật: 223.8 (80%)

0214
0213
0212
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1020.4 (38%)
Thủ phép thuật: 2411.5 (48%)
Độ bền: 108 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 29 (22%)
Gia tăng vật lý: 90.9 (64%)
Gia tăng phép thuật: 189.2 (3%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.4 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 43.4 (45%)

0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.5 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 50.5 (16%)

0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 32.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 32.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 32.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 32.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt