Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: BeNguyet
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (627119829)
SP: 167572659
Bang Hội: PhaiHoaSon
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 14266.8 ~ 16104.8 (51%)
Công phép thuật: 24908.5~28584.5 (74%)
Độ bền: 111 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 272.85 (61%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 10 (22%)
Gia tăng vật lý: 923.1 ~ 1098.9 (25%)
Gia tăng phép thuật: 1605.2 ~ 1961.9 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0215
0214
0212
0213
0228
0229
022B
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1635 (61%)
Thủ phép thuật: 3022.2 (61%)
Độ bền: 123 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 64 (80%)
Gia tăng vật lý: 113.2 (0%)
Gia tăng phép thuật: 194.8 (61%)

0212
021A
0219
0218
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 1238.4 (12%)
Thủ phép thuật: 2279.5 (9%)
Độ bền: 119 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 24 (22%)
Gia tăng vật lý: 92.7 (35%)
Gia tăng phép thuật: 153.7 (3%)

0212
0218
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 2016.6 (0%)
Thủ phép thuật: 3726.5 (0%)
Độ bền: 133 (58%)
Tỉ lệ đỡ: 79 (80%)
Gia tăng vật lý: 149.8 (6%)
Gia tăng phép thuật: 253.5 (25%)

0213
0212
0218
0214
0219
021A

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1182.9 (35%)
Thủ phép thuật: 2169.9 (29%)
Độ bền: 127 (38%)
Tỉ lệ đỡ: 12 (0%)
Gia tăng vật lý: 84.9 (0%)
Gia tăng phép thuật: 143.1 (9%)

0214
0218
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1682.5 (16%)
Thủ phép thuật: 3059.9 (3%)
Độ bền: 124 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 41 (35%)
Gia tăng vật lý: 123.5 (25%)
Gia tăng phép thuật: 205.6 (3%)

0212
021A
0219
0218
0214
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1464.4 (19%)
Thủ phép thuật: 2652.8 (3%)
Độ bền: 130 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 20 (6%)
Gia tăng vật lý: 107.7 (29%)
Gia tăng phép thuật: 181.3 (32%)

0214
0212
0218
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.7 (16%)
Hấp thụ phép thuật: 44.7 (51%)

0212
021D
021B
021E
021F
021C
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 52.3 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 52.3 (3%)

0212
021F
021B
021D
021E
021C
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 40.9 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 40.9 (25%)

0212
021D
021B
021E
021F
021C
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41 (38%)
Hấp thụ phép thuật: 41 (29%)

0212
021D
021B
021E
021F
021C
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt