Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Xx_NaTaSa_xX
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (163556656)
SP: 113153211
Bang Hội: Huynh_De
+11
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 13306.4 ~ 14965.4 (54%)
Công phép thuật: 22753.2~26072.2 (41%)
Độ bền: 120 (45%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 215.92 (32%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 8 (19%)
Gia tăng vật lý: 858.2 ~ 1021.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 1494 ~ 1826.1 (80%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0229
0228
022B
0212
0213
0214
0215
0216

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1131.2 (32%)
Thủ phép thuật: 2671.3 (41%)
Độ bền: 118 (61%)
Tỉ lệ đỡ: 41 (41%)
Gia tăng vật lý: 95.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 204.1 (41%)

0213
0212
0214
0219
021A
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 892.9 (41%)
Thủ phép thuật: 2095.5 (41%)
Độ bền: 105 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 44 (61%)
Gia tăng vật lý: 77.4 (45%)
Gia tăng phép thuật: 164.8 (41%)

0213
0212
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1515.3 (45%)
Thủ phép thuật: 3594.1 (61%)
Độ bền: 111 (29%)
Tỉ lệ đỡ: 53 (41%)
Gia tăng vật lý: 127.3 (61%)
Gia tăng phép thuật: 269.4 (41%)

0214
0213
021A
0219
0218
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 850.7 (45%)
Thủ phép thuật: 2018.9 (61%)
Độ bền: 103 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 42 (61%)
Gia tăng vật lý: 71.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 153 (41%)

0212
0213
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1236.2 (41%)
Thủ phép thuật: 2978.5 (80%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 66 (80%)
Gia tăng vật lý: 104.1 (61%)
Gia tăng phép thuật: 220.4 (41%)

0218
021A
0219
0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1047 (41%)
Thủ phép thuật: 2456.7 (41%)
Độ bền: 109 (22%)
Tỉ lệ đỡ: 39 (41%)
Gia tăng vật lý: 90.1 (41%)
Gia tăng phép thuật: 192.1 (41%)

0213
0218
0212
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 35.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 35.3 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 41.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 41.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 32.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 32.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 13

Hấp thụ vật lý: 32.2 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 32.2 (0%)

Sức mạnh 8 Tăng thêm
Yểm bùa Giờ 20% Giảm đi
Nhiễm độc 20% Giảm đi
Đóng băng,tê cóng 20% Giảm đi
Nhiễm điện Giờ 20% Giảm đi
Thiêu đốt Giờ 20% Giảm đi
Trí tuệ 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt