Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: NaTaSa
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (677625425)
SP: 508962835
Bang Hội: Huynh_De
+9
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Cung
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 12123.1 ~ 14027.1 (41%)
Công phép thuật: 19636.3~22683.3 (61%)
Độ bền: 128 (16%)
Khoảng cách tấn công: 18m
Tỉ lệ đánh: 268.41 (61%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 12 (61%)
Gia tăng vật lý: 838.5 ~ 1027.6 (61%)
Gia tăng phép thuật: 1341.6 ~ 1644.1 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0228
Độ bền tối đa 38% Giảm đi
022B
022A
0213
0214
0215
0216

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+0

Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 1

Thủ vật lý: 0 (0%)
Thủ phép thuật: 0 (0%)
Độ bền: 0 (0%)
Tỉ lệ chặn: 0 (0%)
Gia tăng vật lý: 0 (0%)
Gia tăng phép thuật: 0 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1112.3 (41%)
Thủ phép thuật: 2610.4 (41%)
Độ bền: 108 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 41 (41%)
Gia tăng vật lý: 95.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 204.1 (41%)

0219
021A
0213
0212
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 892.9 (41%)
Thủ phép thuật: 2095.5 (41%)
Độ bền: 121 (77%)
Tỉ lệ đỡ: 34 (41%)
Gia tăng vật lý: 77.9 (61%)
Gia tăng phép thuật: 164.8 (41%)

0212
0213
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1476.8 (41%)
Thủ phép thuật: 3465.1 (41%)
Độ bền: 119 (64%)
Tỉ lệ đỡ: 53 (41%)
Gia tăng vật lý: 126.3 (41%)
Gia tăng phép thuật: 269.4 (41%)

021A
0219
0212
0218
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 829 (41%)
Thủ phép thuật: 1955.8 (48%)
Độ bền: 115 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 31 (38%)
Gia tăng vật lý: 71.7 (41%)
Gia tăng phép thuật: 153 (41%)

0212
0213
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1208.1 (41%)
Thủ phép thuật: 2861 (54%)
Độ bền: 108 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 55 (61%)
Gia tăng vật lý: 103.3 (41%)
Gia tăng phép thuật: 222.2 (61%)

0219
021A
0212
0213
0218
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1047 (41%)
Thủ phép thuật: 2456.7 (41%)
Độ bền: 119 (64%)
Tỉ lệ đỡ: 60 (80%)
Gia tăng vật lý: 90.1 (41%)
Gia tăng phép thuật: 192.9 (51%)

0212
0214
0213
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.2 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 44.2 (41%)

0212
021D
021F
0213
021C
021E

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 51.5 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 51.5 (41%)

0212
0213
021C
021D
021E
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 40.4 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 40.4 (38%)

0212
0213
021C
021E
021D
021F

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 40.5 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 40.5 (41%)

0212
0213
021C
021F
021E
021D

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt