Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: SOS
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (84580763)
SP: 243536468
Bang Hội: NoSchooL
+3
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 11250.4 ~ 13088.4 (41%)
Công phép thuật: 19326.6~23002.6 (41%)
Độ bền: 119 (32%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 308 (80%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 9 (19%)
Gia tăng vật lý: 926.8 ~ 1103.3 (35%)
Gia tăng phép thuật: 1580.5 ~ 1931.7 (22%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0214
0215

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1061.5 (9%)
Thủ phép thuật: 2514.9 (22%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 52 (61%)
Gia tăng vật lý: 94.3 (6%)
Gia tăng phép thuật: 202.3 (19%)

0212
0213
0214
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 850.2 (6%)
Thủ phép thuật: 2023.2 (25%)
Độ bền: 113 (45%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (0%)
Gia tăng vật lý: 76 (0%)
Gia tăng phép thuật: 163.1 (16%)

0214
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1455.8 (54%)
Thủ phép thuật: 3314.3 (12%)
Độ bền: 119 (67%)
Tỉ lệ đỡ: 37 (16%)
Gia tăng vật lý: 124.2 (0%)
Gia tăng phép thuật: 265.6 (6%)

0214
0212
0213
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 786 (0%)
Thủ phép thuật: 1861.3 (12%)
Độ bền: 103 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 34 (45%)
Gia tăng vật lý: 72 (51%)
Gia tăng phép thuật: 152.6 (35%)

0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1188.4 (51%)
Thủ phép thuật: 2705.9 (9%)
Độ bền: 106 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 29 (16%)
Gia tăng vật lý: 102.3 (16%)
Gia tăng phép thuật: 217.6 (9%)

0214
0213
0212
0219

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1029.9 (51%)
Thủ phép thuật: 2349.7 (12%)
Độ bền: 117 (58%)
Tỉ lệ đỡ: 19 (3%)
Gia tăng vật lý: 89.4 (22%)
Gia tăng phép thuật: 191.7 (35%)

0212
0213
0214

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 43.4 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 43.4 (25%)

0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.6 (16%)
Hấp thụ phép thuật: 50.6 (9%)

0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.7 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 39.7 (6%)

0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (25%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (48%)

0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt