Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: emchua30
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (1417070304)
SP: 67297470
Bang Hội: AE_sro
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 16

Công vật lý: 8562.5 ~ 9984.5 (0%)
Công phép thuật: 14705~17549 (0%)
Độ bền: 107 (0%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 154 (0%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 7 (0%)
Gia tăng vật lý: 749.7 ~ 892.5 (0%)
Gia tăng phép thuật: 1285.1 ~ 1570.7 (0%)

Cấp độ yêu cầu: 132
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 13
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 552.3 (0%)
Thủ phép thuật: 926.8 (0%)
Độ bền: 100 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 17 (0%)
Gia tăng vật lý: 51.3 (0%)
Gia tăng phép thuật: 86.1 (0%)

Độ bền 1500% Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Trí tuệ 8 Tăng thêm
Sức mạnh 8 Tăng thêm
HP 1700 Tăng thêm
MP 1700 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 846.7 (0%)
Thủ phép thuật: 1422.4 (0%)
Độ bền: 112 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (0%)
Gia tăng vật lý: 75 (0%)
Gia tăng phép thuật: 125.9 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1400.4 (0%)
Thủ phép thuật: 2353 (0%)
Độ bền: 113 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 26 (0%)
Gia tăng vật lý: 122.6 (0%)
Gia tăng phép thuật: 205.9 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 13
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 410.4 (0%)
Thủ phép thuật: 690.7 (0%)
Độ bền: 99 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 11 (0%)
Gia tăng vật lý: 38.4 (0%)
Gia tăng phép thuật: 64.6 (0%)

Độ bền 1500% Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Trí tuệ 8 Tăng thêm
Sức mạnh 8 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+11
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 13
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 600.3 (0%)
Thủ phép thuật: 1007.7 (0%)
Độ bền: 100 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 18 (0%)
Gia tăng vật lý: 55.4 (0%)
Gia tăng phép thuật: 93 (0%)

Độ bền 1500% Tăng thêm
Tỉ lệ đỡ 60% Tăng thêm
Trí tuệ 8 Tăng thêm
Sức mạnh 8 Tăng thêm
HP 1700 Tăng thêm
MP 1700 Tăng thêm

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 16
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 992.6 (0%)
Thủ phép thuật: 1667.6 (0%)
Độ bền: 113 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 17 (0%)
Gia tăng vật lý: 87.4 (0%)
Gia tăng phép thuật: 146.8 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 41.9 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 41.9 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 48.9 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 48.9 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 38.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38.3 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 16

Hấp thụ vật lý: 38.3 (0%)
Hấp thụ phép thuật: 38.3 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt