Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: _DrStrange_
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (144359552)
SP: 164801428
Bang Hội: _Marvel_
+10
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Cung
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 13983.9 ~ 16092.9 (61%)
Công phép thuật: 22372.9~25747.9 (61%)
Độ bền: 131 (19%)
Khoảng cách tấn công: 18m
Tỉ lệ đánh: 259.9 (54%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 13 (61%)
Gia tăng vật lý: 907.6 ~ 1112.3 (61%)
Gia tăng phép thuật: 1452.2 ~ 1779.6 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0212
0213
0215
0214
0216
0228
0229
022B
0220

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+0

Chủng loại đồ: Khiên
Cấp: Cấp 1

Thủ vật lý: 0 (0%)
Thủ phép thuật: 0 (0%)
Độ bền: 0 (0%)
Tỉ lệ chặn: 0 (0%)
Gia tăng vật lý: 0 (0%)
Gia tăng phép thuật: 0 (0%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1124.3 (45%)
Thủ phép thuật: 2112.9 (67%)
Độ bền: 128 (51%)
Tỉ lệ đỡ: 45 (48%)
Gia tăng vật lý: 106.6 (48%)
Gia tăng phép thuật: 178 (32%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 879.6 (12%)
Thủ phép thuật: 1667.8 (45%)
Độ bền: 125 (38%)
Tỉ lệ đỡ: 13 (0%)
Gia tăng vật lý: 85.3 (25%)
Gia tăng phép thuật: 142.3 (9%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 2079.7 (25%)
Thủ phép thuật: 3754.5 (6%)
Độ bền: 135 (67%)
Tỉ lệ đỡ: 67 (61%)
Gia tăng vật lý: 151.9 (41%)
Gia tăng phép thuật: 253.5 (25%)

0214
0218
0219
021A
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1350.2 (67%)
Thủ phép thuật: 1801.3 (3%)
Độ bền: 140 (41%)
Tỉ lệ đỡ: 41 (58%)
Gia tăng vật lý: 94.9 (41%)
Gia tăng phép thuật: 122.6 (9%)

0214
0218
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1701.1 (25%)
Thủ phép thuật: 3204.8 (41%)
Độ bền: 126 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 44 (41%)
Gia tăng vật lý: 123.8 (32%)
Gia tăng phép thuật: 211 (67%)

021A
0219
0214
0218
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nặng
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1686.5 (58%)
Thủ phép thuật: 2372.9 (38%)
Độ bền: 142 (48%)
Tỉ lệ đỡ: 40 (41%)
Gia tăng vật lý: 119.1 (41%)
Gia tăng phép thuật: 155.6 (35%)

0214
0218
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+1
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.3 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 42.3 (0%)

021E
021B
021C
021D
021F
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+4
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 51.5 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 51.5 (0%)

021B
021C
021D
021E
021F
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 41 (41%)

0212
0213
021E
021F
021B
021C
021D

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+6
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41.6 (41%)
Hấp thụ phép thuật: 41.6 (41%)

0212
0213
021E
021F
021B
021C
021D

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt