Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: _IronMan_
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (1454558146)
SP: 102072202
Bang Hội: _Marvel_
+12
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 15188.5 ~ 17026.5 (61%)
Công phép thuật: 26453.3~30129.3 (80%)
Độ bền: 122 (45%)
Khoảng cách tấn công: 1.8m
Tỉ lệ đánh: 308 (80%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 17 (80%)
Gia tăng vật lý: 936.4 ~ 1114.7 (61%)
Gia tăng phép thuật: 1617.2 ~ 1976.6 (80%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0229
022A
0228
0212
0214
0213
0215
022B
0216

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1138.2 (41%)
Thủ phép thuật: 2654.8 (32%)
Độ bền: 107 (12%)
Tỉ lệ đỡ: 41 (41%)
Gia tăng vật lý: 94.4 (9%)
Gia tăng phép thuật: 204.1 (41%)

0218
0214
0219
021A
0229
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 809.7 (41%)
Thủ phép thuật: 1840.1 (0%)
Độ bền: 105 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 16 (6%)
Gia tăng vật lý: 76.5 (16%)
Gia tăng phép thuật: 164.2 (32%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+0
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 1303.1 (6%)
Thủ phép thuật: 3166.7 (51%)
Độ bền: 108 (19%)
Tỉ lệ đỡ: 29 (3%)
Gia tăng vật lý: 124.8 (12%)
Gia tăng phép thuật: 268.4 (32%)


Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 859.9 (61%)
Thủ phép thuật: 2001.2 (48%)
Độ bền: 104 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 32 (41%)
Gia tăng vật lý: 70.9 (9%)
Gia tăng phép thuật: 153.6 (51%)

0214
0218
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1561.3 (41%)
Thủ phép thuật: 3624 (32%)
Độ bền: 108 (9%)
Tỉ lệ đỡ: 44 (41%)
Gia tăng vật lý: 110.7 (16%)
Gia tăng phép thuật: 242.3 (80%)

0229
0219
021A
0218
0214
0213
0212

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+5
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Vải
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1364.7 (48%)
Thủ phép thuật: 3174.7 (41%)
Độ bền: 105 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 40 (41%)
Gia tăng vật lý: 96.9 (25%)
Gia tăng phép thuật: 207.9 (41%)

0212
0213
0214
0218

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 44.6 (3%)
Hấp thụ phép thuật: 44.6 (41%)

021B
021F
021C
021E
021D
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 50.7 (25%)
Hấp thụ phép thuật: 50.7 (41%)

021F
021C
021B
021E
021D
0212
0213

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt

+5
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 41.1 (70%)
Hấp thụ phép thuật: 41.1 (41%)

0212
0213
021B
021C
021E
021F
021D

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt
+3
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 39.8 (22%)
Hấp thụ phép thuật: 39.8 (41%)

0212
0213
021E
021D
021F
021B
021C

Cho phép sử dụng luyện kim dược đặc biệt