Thông tin nhân vật


Tên nhân vật: Top1_Phu_Ho
Cấp độ: 165
EXP:
0,00% (213758368)
SP: 192043367
Bang Hội: Huynh_De
+12
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Cung
Cấp: Cấp 17

Công vật lý: 14966 ~ 17075 (80%)
Công phép thuật: 23944~27319 (80%)
Độ bền: 150 (87%)
Khoảng cách tấn công: 18m
Tỉ lệ đánh: 308 (80%)
Tỉ lệ ra đòn trí mạng: 13 (61%)
Gia tăng vật lý: 914.4 ~ 1120.6 (80%)
Gia tăng phép thuật: 1452.2 ~ 1779.6 (61%)

Cấp độ yêu cầu: 138
Trung Hoa
Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

0214
0212
0213
0216
0215
Độ bền tối đa 84% Giảm đi
0220
0228
022A

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Mũ

Thủ vật lý: 1761.8 (61%)
Thủ phép thuật: 3256.7 (61%)
Độ bền: 117 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 53 (61%)
Gia tăng vật lý: 116 (61%)
Gia tăng phép thuật: 194.8 (61%)

0212
0213
0218
0219
021A
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Vai

Thủ vật lý: 1415.3 (61%)
Thủ phép thuật: 2614.8 (61%)
Độ bền: 118 (3%)
Tỉ lệ đỡ: 45 (61%)
Gia tăng vật lý: 94.4 (80%)
Gia tăng phép thuật: 157.3 (61%)

0212
0213
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Ngực

Thủ vật lý: 2339.1 (61%)
Thủ phép thuật: 4322.2 (61%)
Độ bền: 122 (16%)
Tỉ lệ đỡ: 67 (61%)
Gia tăng vật lý: 153.1 (61%)
Gia tăng phép thuật: 259.1 (80%)

0212
0213
0218
021A
0219
0223
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Tay

Thủ vật lý: 1314.6 (61%)
Thủ phép thuật: 2429.1 (61%)
Độ bền: 117 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 43 (61%)
Gia tăng vật lý: 87 (61%)
Gia tăng phép thuật: 146.1 (61%)

0212
0213
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Quần

Thủ vật lý: 1958.4 (83%)
Thủ phép thuật: 3535.5 (61%)
Độ bền: 126 (32%)
Tỉ lệ đỡ: 56 (61%)
Gia tăng vật lý: 125.3 (61%)
Gia tăng phép thuật: 210.5 (61%)

0212
0213
0218
0219
021A
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Giáp Nhẹ
Cấp: Cấp 17
Vị trí: Giày

Thủ vật lý: 1659.3 (61%)
Thủ phép thuật: 3065.8 (61%)
Độ bền: 117 (0%)
Tỉ lệ đỡ: 51 (61%)
Gia tăng vật lý: 109.9 (80%)
Gia tăng phép thuật: 183.4 (61%)

0212
0213
0218
0214

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Khuyên Tai
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 46.1 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 46.1 (80%)

0228
0212
0213
021C
021B
021D

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Vòng Cổ
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 53.8 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 53.8 (80%)

021D
021C
021B
0213
0212
0228
Choáng xác suất 12% Giảm đi

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]

+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.2 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 42.2 (61%)

0213
0212
021C
021B

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]
+7
Nguyệt Ấn
Chủng loại đồ: Nhẫn
Cấp: Cấp 17

Hấp thụ vật lý: 42.2 (61%)
Hấp thụ phép thuật: 42.2 (61%)

0212
0213
021B
021C
021D

Đã sử dụng luyện kim dược [+2]